pungent

/ˈpʌndʒənt/
hăng hái

The pungent smell of garlic filled the kitchen.

Mùi hăng hái của tỏi lan tỏa khắp nhà bếp.


thông thường

Có mùi hăng hái, mạnh mẽ, thường là mùi khó chịu hoặc cay.

The pungent odor of the cheese made her wrinkle her nose.

Mùi hăng hái của pho mát khiến cô ta nhăn mũi.

Thường dùng để mô tả mùi hăng hái của thực phẩm, hương liệu hoặc hóa chất.

Cụm từ kết hợp

pungent smellmùi hăng háipungent odormùi hăng háipungent tastevị hăng hái

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pungent' thường dùng để mô tả mùi hoặc vị mạnh mẽ, thường là không dễ chịu. Tránh dùng cho mùi thơm hoặc hương vị ngon.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pungens', phân từ hiện tại của 'pungere' có nghĩa là 'đâm, châm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả mùi hoặc vị mạnh mẽ, thường là không dễ chịu. Có thể dùng cho cả thực phẩm và hóa chất.

Phân tích từ

pung
đâm, châm
root
+
-ent
hiện tại phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt