province

/ˈprɒvɪns/
tỉnh

She moved to a new province for work.

Cô ấy chuyển đến một tỉnh mới để làm việc.


trang trọng

Một khu vực hành chính lớn trong một quốc gia, thường có chính quyền và quyền tự trị nhất định.

The government divided the country into several provinces.

Chính phủ chia nước này thành nhiều tỉnh.

Từ 'province' thường dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp cao trong một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

province oftỉnh củaprovincial governmentchính quyền tỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'province' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và hành chính, không dùng để chỉ khu vực địa lý nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'provincia' có nghĩa là 'khu vực được giao cho quản lý'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'province' thường dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp cao trong một quốc gia, như 'tỉnh' ở Việt Nam.

Từ Điển Anh Việt