promising
hứa hẹnShe is a promising young scientist.
Cô ấy là một nhà khoa học trẻ hứa hẹn.
Có khả năng thành công hoặc đạt được kết quả tốt trong tương lai.
The startup has a promising future in the tech industry.
Công ty khởi nghiệp này có tương lai hứa hẹn trong ngành công nghệ.
Thường dùng để mô tả người hoặc dự án có tiềm năng phát triển.
Được xem là có triển vọng hoặc có khả năng phát triển tốt.
His research shows promising results.
Nghiên cứu của anh ấy cho kết quả hứa hẹn.
Có thể dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'promising' thường dùng để mô tả tiềm năng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh hoặc giáo dục.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'promise'
'Promising' là tính từ, còn 'promise' là động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'promise' (hứa) + hậu tố '-ing' (đang, có tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tiềm năng hoặc triển vọng của một người, dự án hoặc kết quả.