profit
lợi nhuậnThe company reported a 20% increase in profits this quarter.
Công ty báo cáo doanh thu tăng 20% trong quý này.
Số tiền thu được sau khi trừ đi tất cả chi phí.
After paying salaries and rent, the shop's monthly profit was $5,000.
Sau khi trả lương và tiền thuê, lợi nhuận hàng tháng của cửa hàng là 5.000 đô la.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc kế toán.
Lợi ích hoặc sự tiến triển đạt được từ một hành động.
She studied hard for the exam and gained a lot of profit from her effort.
Cô ấy học hành chăm chỉ cho kỳ thi và đạt được nhiều lợi ích từ nỗ lực của mình.
Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'profit' và 'revenue'
'Revenue' (doanh thu) là tổng thu nhập trước khi trừ chi phí, trong khi 'profit' (lợi nhuận) là số tiền còn lại sau khi trừ tất cả chi phí. Ví dụ: Doanh thu 100 triệu, chi phí 80 triệu → lợi nhuận 20 triệu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *profectus* (sự tiến triển, lợi ích), gốc từ *proficere* (tiến bộ, sinh lợi), gồm *pro-* (về phía trước) + *facere* (làm).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'profit' thường ám chỉ lợi nhuận tài chính sau khi trừ chi phí, trong khi 'benefit' có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh (sức khỏe, xã hội). Không nhầm lẫn với 'profit' (lợi nhuận) và 'prophet' (nhà tiên tri).