poster
trang quảng cáoShe put up a poster for the concert.
Cô ấy treo một trang quảng cáo cho buổi hòa nhạc.
thông thường
Một tấm giấy hoặc vật liệu khác được in ấn và treo để quảng bá một sự kiện, sản phẩm hoặc thông điệp.
The movie poster attracted a lot of attention.
Trang quảng cáo phim đã thu hút rất nhiều sự chú ý.
Thường được sử dụng trong quảng cáo, nghệ thuật hoặc truyền thông.
Cụm từ kết hợp
hang a postertreo một trang quảng cáoposter designthiết kế trang quảng cáoposter campaignchiến dịch quảng cáo bằng trang quảng cáo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'poster' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo hoặc nghệ thuật.
Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Phát âm 'poster' là /ˈpoʊstər/.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'poster' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'poster', có nghĩa là 'đính kèm' hoặc 'treo'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'poster' thường được sử dụng để chỉ các tấm quảng cáo treo trên tường hoặc các bề mặt khác.
Phân tích từ
post
đính kèm, treo
root-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffixTừ Điển Anh Việt