Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. polluter

polluter

/ˈpɒl.jʊ.tər/
người gây ô nhiễm

The factory is one of the worst polluters in the city.

Nhà máy đó là một trong những người gây ô nhiễm tồi tệ nhất trong thành phố.


trang trọng

Người hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường bằng cách thải ra các chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.

The government imposed fines on the company for being a major polluter.

Chính phủ đã áp dụng các khoản phạt đối với công ty vì nó là một trong những người gây ô nhiễm lớn.

Thường dùng để chỉ các cá nhân, công ty hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường.

Cụm từ kết hợp

major polluterngười gây ô nhiễm lớntop polluterngười gây ô nhiễm hàng đầu

Từ đồng nghĩa

contaminatorpolluting entity

Từ trái nghĩa

environmentalistconservationist

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'polluter' thường dùng để chỉ những người hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường, không dùng cho các hiện tượng tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'polluter' bắt nguồn từ động từ 'pollute' (ô nhiễm) và hậu tố '-er' (người làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và pháp lý để chỉ những người hoặc tổ chức gây ô nhiễm.

Phân tích từ

pollute
ô nhiễm
root
+
-er
người làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।