penny
xuShe found a penny on the street.
Cô ấy tìm thấy một xu trên đường.
thông thường
Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Anh, bằng một phần trăm của một bảng Anh.
He paid for the candy with two pennies.
Anh ấy trả tiền cho kẹo bằng hai xu.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'penny' cũng có thể chỉ đến một xu cent (1/100 của một đô la).
Cụm từ kết hợp
penny wisetiết kiệm nhỏ nhưng lãng phí lớnpenny pincherngười tiết kiệm quá mức
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'penny' trong tiếng Anh Anh và Mỹ
Lưu ý rằng 'penny' có thể có giá trị khác nhau tùy theo ngữ cảnh (Anh hay Mỹ).
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Anh 'penny', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pannus' (vải) và tiếng Anh cổ 'penig' (tiền).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Anh, 'penny' thường chỉ đến xu nhỏ nhất (1/100 của một bảng Anh). Trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể chỉ đến xu cent (1/100 của một đô la).
Từ Điển Anh Việt