Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. penalty

penalty

/ˈpɛnəlti/
hình phạt

The referee gave a penalty for the foul.

Trợ lý đã cho một quả phạt vì phạm lỗi.


Luật
trang trọng

Một hình phạt hoặc sự trừng phạt do vi phạm luật hoặc quy tắc.

The company faced a heavy penalty for violating environmental regulations.

Công ty phải chịu một hình phạt nặng nề vì vi phạm quy định về môi trường.

Trong luật pháp, 'penalty' thường liên quan đến tiền phạt hoặc hình phạt hình sự.

Thể thao

Trong bóng đá, một quả đá phạt được thực hiện từ điểm phạt 11 mét.

The striker scored a penalty in the last minute to win the match.

Tiền đạo ghi bàn từ quả phạt 11 mét ở phút cuối cùng để giành chiến thắng.

Trong bóng đá, 'penalty' thường được gọi là 'quả phạt 11 mét'.

Cụm từ kết hợp

penalty kickquả phạt 11 métpenalty shootoutphút bù giờpenalty clauseđiều khoản phạt

Từ đồng nghĩa

punishmentfinesanction

Từ trái nghĩa

rewardbonus

Cụm từ liên quan

pay the penaltycụm từ
chịu hình phạt
take a penaltycụm từ
đánh phạt

Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Trong bóng đá, 'penalty' thường được dùng để chỉ quả phạt 11 mét.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'penalty' và 'fine'

'Penalty' thường dùng trong thể thao và luật pháp, còn 'fine' thường dùng trong việc phạt tiền.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'poenalis', có nghĩa là 'liên quan đến hình phạt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'penalty' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm luật pháp, thể thao và kinh doanh.

Phân tích từ

penal
liên quan đến hình phạt
root
+
-ty
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।