Looking up...
She decided to participate in the marathon.
Cô ấy quyết định tham gia cuộc đua marathon.
Tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc thi.
All students are encouraged to participate in the school's cultural festival.
Tất cả học sinh được khuyến khích tham gia lễ hội văn hóa của trường.
He refused to participate in the discussion.
Anh ấy từ chối tham gia cuộc thảo luận.
Động từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia tích cực trong một hoạt động nào đó.
Động từ 'participate' thường đi kèm với giới từ 'in' (tham gia vào).
Từ gốc Latin 'participare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'tham gia'.
Động từ này thường được sử dụng với giới từ 'in' để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể.