parking
chỗ đỗ xeThe parking lot is full.
Bãi đỗ xe đã đầy.
thông thường
Chỗ để xe hoặc hành động để xe.
She paid for parking at the mall.
Cô ấy đã trả tiền để xe tại trung tâm mua sắm.
Thường dùng để chỉ nơi để xe hoặc dịch vụ cung cấp chỗ đỗ xe.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như tiếng Việt, 'parking' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'parking' bắt nguồn từ động từ 'park' (để xe) và hậu tố '-ing' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'parking' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (parking my car).
Từ Điển Anh Việt