palm

/pɑːm/
lá tay

She placed her palm gently on the table.

Cô ấy đặt lòng bàn tay của mình nhẹ nhàng lên bàn.


trang trọng

Bề mặt bên trong của bàn tay hoặc bàn chân.

The palm of his hand was sweaty.

Lòng bàn tay của anh ấy ướt mồ hôi.

Thường dùng để chỉ phần mềm và ấm của bàn tay.

trang trọng

Cây cọ, đặc biệt là cây cọ dầu.

Palm trees grow well in tropical climates.

Cây cọ mọc tốt trong khí hậu nhiệt đới.

Trong tiếng Anh, 'palm' cũng có thể chỉ loại cây này.

Cụm từ kết hợp

palm offbán (giống như trộm cắp)in the palm of one's handtrong lòng bàn tay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

in the palm of one's handcụm từ
trong lòng bàn tay, có thể kiểm soát hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'palm' để chỉ cây cọ, thường đi kèm với từ 'tree' (cây cọ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'palm' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palma', có nghĩa là 'bàn tay'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'palm' có thể dùng để chỉ cả phần mềm của bàn tay lẫn cây cọ, tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt