outlay

/ˈaʊt.leɪ/
chi phí

The company's outlay on new equipment was high.

Chi phí của công ty cho thiết bị mới rất cao.


Tài chính
trang trọng

Chi phí hoặc khoản tiền phải chi trả cho một dự án, hoạt động hoặc tài sản.

The initial outlay for the factory was $5 million.

Chi phí ban đầu cho nhà máy là 5 triệu đô la.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, kế hoạch ngân sách.

chung

Số tiền đã chi ra, thường dùng để chỉ tổng chi phí.

Our outlay this month exceeded expectations.

Chi phí của chúng tôi trong tháng này đã vượt quá dự kiến.

Cụm từ kết hợp

capital outlayđầu tư vốninitial outlaychi phí ban đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

outlay of fundscụm từ
khoản tiền chi ra

Mẹo hay

Thực tế trong báo cáo

Khi viết báo cáo tài chính, dùng 'chi phí' thay cho 'outlay' để người đọc Việt Nam dễ hiểu.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngân sách

Khi đề cập đến tổng chi phí dự án, luôn dùng 'chi phí' hoặc 'khoản chi' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

From Old English 'ūt-lagan' meaning 'to lay out', composed of 'out-' (outside) + 'lay' (to place).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thường dịch là 'chi phí' hoặc 'khoản chi', đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính và quản lý dự án.

Từ Điển Anh Việt