Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ought

ought

/ɔːt/
nên, phải

You ought to study harder for the exam.

Em nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.


trang trọngthông thường

Dùng để khuyên bảo hoặc chỉ ra một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi, thường liên quan đến trách nhiệm hoặc sự hợp lý.

We ought to help our neighbors in need.

Chúng ta nên giúp đỡ những người hàng xóm đang gặp khó khăn.

You ought to apologize for your mistake.

Em nên xin lỗi vì lỗi của mình.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi, nhưng không phải là bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

ought tonênought not tokhông nên

Từ đồng nghĩa

shouldmusthave to

Từ trái nghĩa

may notneed not

Mẹo hay

Sử dụng 'ought to' để khuyên bảo

'Ought to' thường được sử dụng để khuyên bảo hoặc chỉ ra một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi. Ví dụ: 'You ought to study harder for the exam.' (Em nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'ought' với các động từ không có thể

'Ought' thường được sử dụng với các động từ có thể, chứ không phải với các động từ không có thể như 'be', 'have', hoặc 'do'. Ví dụ: 'You ought to be careful.' (Em nên cẩn thận.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'āhte', có liên quan đến 'owen' (phải, có nghĩa là 'chủ nghĩa') và 'ought' (phải, có nghĩa là 'trách nhiệm').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh một hành động được khuyến khích hoặc mong đợi. Có thể được sử dụng để chỉ ra một hành động được khuyến khích hoặc một hành động được mong đợi, nhưng không phải là bắt buộc.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।