open up to
mở lòng, chia sẻAfter years of silence, she finally opened up to her therapist about her childhood trauma.
Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng cô ấy đã mở lòng chia sẻ với bác sĩ trị liệu về những tổn thương tuổi thơ của mình.
bắt đầu chia sẻ cảm xúc, bí mật hoặc suy nghĩ một cách chân thành, thường sau khi đã giữ kín trong thời gian dài
It took time, but he eventually opened up to his friends about his anxiety.
Mất một khoảng thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy đã mở lòng chia sẻ với bạn bè về chứng lo âu của mình.
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý trị liệu, mối quan hệ thân thiết hoặc khi vượt qua rào cản tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'open up to' và 'confide in'
'Open up to' nhấn mạnh hành động bắt đầu chia sẻ sau thời gian giữ kín, trong khi 'confide in' nhấn mạnh sự tin tưởng vào người nghe. Ví dụ: 'She opened up to her sister about the breakup' (chia sẻ sau khi im lặng lâu) vs. 'She confided in her sister about the breakup' (chia sẻ vì tin tưởng chị gái).
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Chỉ dùng khi đề cập đến việc chia sẻ cảm xúc, bí mật hoặc suy nghĩ theo cách chân thành, thường sau rào cản tâm lý. Không dùng cho chia sẻ thông tin thông thường (ví dụ: 'He opened up to his boss about the project status' — sai; dùng 'He reported to his boss...').
Nguồn gốc từ
Combination of 'open' (reveal, disclose) + 'up' (direction/movement) + 'to' (indicating recipient). The phrasal verb emerged in the mid-20th century, popularized in psychological contexts to describe emotional disclosure.
Ghi chú sử dụng
Không dùng cho hành động vật lý (ví dụ: 'mở cửa' là 'open the door'). Luôn đi kèm với đối tượng nhận chia sẻ (người, nhóm) hoặc chủ đề cụ thể. Tránh nhầm lẫn với 'open up' (mở cửa, khai trương) trong ngữ cảnh không liên quan đến cảm xúc.