Looking up...
This is a special occasion.
Đây là một dịp đặc biệt.
Một thời điểm hoặc sự kiện đặc biệt, thường được kỷ niệm hoặc được coi là quan trọng.
We celebrated their anniversary on this occasion.
Chúng tôi đã tổ chức kỷ niệm ngày sinh nhật của họ vào dịp này.
Thường dùng để chỉ các sự kiện quan trọng hoặc đặc biệt trong cuộc sống.
Cơ hội hoặc tình huống để làm điều gì đó.
This is a good occasion to discuss the project.
Đây là một cơ hội tốt để thảo luận về dự án.
Dùng để chỉ một thời điểm thuận tiện để thực hiện một hành động.
Từ 'occasion' thường dùng để chỉ các sự kiện quan trọng hoặc đặc biệt, như sinh nhật, kỷ niệm, hoặc các lễ hội.
'Occasion' thường dùng để chỉ các sự kiện quan trọng hoặc đặc biệt, trong khi 'event' có thể dùng để chỉ bất kỳ sự kiện nào, kể cả những sự kiện thường ngày.
Từ tiếng Anh 'occasion' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'occasion', có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'sự kiện'.
Từ 'occasion' thường dùng để chỉ các sự kiện quan trọng hoặc đặc biệt, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một cơ hội hoặc tình huống để làm điều gì đó.