non-entity
người vô danhIn the meeting, the manager treated the intern as a non-entity.
Trong cuộc họp, người quản lý đối xử với thực tập sinh như một người vô danh.
người hoặc vật không quan trọng, không được chú ý hoặc không có ảnh hưởng gì
After the scandal, the former CEO became a non-entity in the industry.
Sau vụ bê bối, cựu giám đốc điều hành trở thành một người vô danh trong ngành.
Thường dùng để chỉ người không có vai trò quan trọng trong một tình huống cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'non-entity' và 'nobody'
'Non-entity' nhấn mạnh sự vô danh trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: trong công việc, xã hội), trong khi 'nobody' có thể ám chỉ người không có quyền lực hoặc không được biết đến rộng rãi hơn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'non-entity'?
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó bị coi thường, phớt lờ hoặc không có vai trò quan trọng trong một tình huống cụ thể. Không dùng để nói về người đã mất hoặc trong ngữ cảnh tôn trọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'non-' (nghĩa là 'không') kết hợp với 'entity' (nghĩa là 'thực thể, cá nhân'). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu dùng trong triết học để chỉ những thứ không tồn tại thực. Sau đó mở rộng sang nghĩa hiện đại về người không quan trọng.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự coi thường hoặc phớt lờ ai đó. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về người đã khuất.