noisy

/ˈnɔɪzi/
ồn ào

The children were noisy during the movie.

Các bé ồn ào trong lúc xem phim.


thông thường

Có tiếng ồn, ồn ào, gây khó chịu

The neighborhood is noisy at night.

Khu phố này ồn ào vào ban đêm.

She turned off the noisy fan.

Cô ấy tắt quạt ồn ào đó.

Thường dùng để mô tả tiếng ồn gây phiền toái.

Cụm từ kết hợp

noisy environmentmôi trường ồn àonoisy neighborngười hàng xóm ồn àonoisy crowdđám đông ồn ào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng 'noisy' để mô tả tiếng ồn tự nhiên như tiếng nước chảy, chỉ dùng cho tiếng ồn gây phiền toái.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'noisy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'nois' (tên của một người hoặc vật gây ồn ào).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tiếng ồn gây phiền toái, không dùng để mô tả tiếng ồn tự nhiên như tiếng nước chảy.

Từ Điển Anh Việt