necessarily

/ˈnɛsəsɛrəli/

"necessarily" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

không thể tránh khỏi

You don't necessarily have to go to college to succeed.

Bạn không nhất thiết phải đi học đại học để thành công.


"necessarily" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Một cách không thể tránh khỏi hoặc bắt buộc; theo cách nào đó là cần thiết.

This isn't necessarily true.

Điều này không nhất thiết là đúng.

You don't necessarily have to agree with me.

Bạn không nhất thiết phải đồng ý với tôi.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là bắt buộc hoặc không phải là duy nhất.

Cụm từ kết hợp

not necessarilykhông nhất thiếtnecessarily sonhư vậy là bắt buộc

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Thường dùng với 'not' để nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là bắt buộc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'necessarius' (bắt buộc) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là bắt buộc.

Phân tích từ

necessary
bắt buộc
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt