naturally

/ˈnætʃrəli/
tự nhiên

She smiled naturally when she saw her friend.

Cô ấy cười tự nhiên khi thấy bạn của mình.


thông thường

Một cách tự nhiên, không bị ép buộc hoặc giả tạo.

He speaks French naturally, as if it's his first language.

Anh ấy nói tiếng Pháp tự nhiên như nó là tiếng mẹ đẻ của mình.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.

Cụm từ kết hợp

naturally occurringtự nhiên xảy ranaturally giftedcó tài năng bẩm sinh

Cụm từ liên quan

as naturally as possiblecụm từ
một cách tự nhiên nhất có thể

Mẹo hay

Sử dụng 'naturally' để mô tả sự tự nhiên

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'naturalis', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.

Phân tích từ

natural
thuộc về tự nhiên
root
+
-ly
hình thức từ tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt