mouth
miệngShe opened her mouth to speak.
Cô ấy mở miệng để nói.
trang trọng
Phần của khuôn mặt chứa răng và lưỡi, dùng để ăn, nói và thở.
The dentist examined his mouth carefully.
Bác sĩ nhổ răng đã kiểm tra miệng anh ấy cẩn thận.
Thường được sử dụng để chỉ miệng người.
trang trọng
Miệng của con sông hoặc hang động.
The river's mouth flows into the ocean.
Miệng sông chảy vào đại dương.
Dùng để chỉ nơi sông hoặc hang kết thúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'mouth' thường dùng để chỉ miệng người, trong khi 'oral cavity' dùng trong y học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'muþ', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'munthaz'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'mouth' có thể dùng để chỉ miệng người hoặc miệng của con sông. Trong tiếng Việt, 'miệng' là từ phổ biến nhất để chỉ miệng người.
Phân tích từ
mouth
miệng
rootTừ Điển Anh Việt