mourn loss
tổ chức tang lễThe family mourned their loss with a quiet ceremony.
Gia đình đã tổ chức tang lễ để tang thương người thân qua đời.
Tổ chức tang lễ hoặc biểu lộ sự buồn bã khi mất một người thân hoặc một điều gì đó quan trọng.
After the accident, they mourned their loss together.
Sau tai nạn, họ đã cùng nhau tổ chức tang lễ và tang thương người thân.
She mourned the loss of her childhood home.
Cô ấy buồn bã vì mất nhà của thời thơ ấu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tang lễ hoặc sự mất mát tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tang lễ
Câu này thường được sử dụng khi nói về việc tổ chức tang lễ hoặc biểu lộ sự buồn bã khi mất một người thân hoặc một điều gì đó quan trọng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ
Không nên sử dụng câu này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ 'mourn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'murnan' có nghĩa là 'buồn bã', còn 'loss' có nghĩa là 'mất mát'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tang lễ hoặc sự mất mát tâm lý.