morning meal

/ˈmɔːrnɪŋ miːl/
bữa ăn sáng

She prepares a healthy morning meal every day.

Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn sáng lành mạnh mỗi ngày.


thông thường

Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.

A typical morning meal includes toast, eggs, and fruit.

Một bữa ăn sáng thường bao gồm bánh mì nướng, trứng và trái cây.

He skipped his morning meal and felt tired all day.

Anh ấy bỏ qua bữa ăn sáng và cảm thấy mệt cả ngày.

Thường được gọi tắt là 'breakfast' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

healthy morning mealbữa ăn sáng lành mạnhquick morning mealbữa ăn sáng nhanhbalanced morning mealbữa ăn sáng cân bằng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

breakfastcụm từ
bữa ăn sáng
brunchcụm từ
bữa ăn sáng-trưa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'breakfast' là từ phổ biến hơn, nhưng 'morning meal' vẫn được hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'morning' (buổi sáng) và 'meal' (bữa ăn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'morning meal' ít được dùng hơn 'breakfast', nhưng vẫn được hiểu.

Phân tích từ

morning
buổi sáng
root
+
meal
bữa ăn
root
Từ Điển Anh Việt