more proximate than before
gần gũi hơn trướcThe two teams became more proximate than before after the joint project.
Hai nhóm trở nên gần gũi hơn trước sau dự án chung.
Trạng thái hoặc mức độ gần gũi, thân mật hoặc liên quan hơn so với trước đây.
After years of collaboration, their relationship became more proximate than before.
Sau nhiều năm hợp tác, mối quan hệ của họ trở nên gần gũi hơn trước.
The two companies are now more proximate in their business strategies than they were last year.
Hai công ty giờ đây có chiến lược kinh doanh gần gũi hơn so với năm ngoái.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hợp tác hoặc mối quan hệ xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác
Cụm từ này phù hợp khi mô tả sự hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức trở nên thân thiết hoặc hiểu biết lẫn nhau hơn sau một khoảng thời gian.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen
Cụm từ này không ám chỉ khoảng cách vật lý (ví dụ: 'nhà tôi gần hơn trước'), mà thường dùng cho mối quan hệ tinh thần, hợp tác hoặc xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ 'proximate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proximus' nghĩa là 'gần nhất' (so sánh cấp nhất của 'prope' nghĩa là 'gần'). 'More proximate than before' là cụm từ kết hợp trạng từ 'more' và tính từ 'proximate' để diễn tả mức độ tăng dần của sự gần gũi so với thời điểm trước.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả mối quan hệ, sự hợp tác hoặc sự thân mật giữa các bên. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'gần hơn về khoảng cách vật lý'.