Looking up...
If you don’t apply for the scholarship now, you’ll miss the boat.
Nếu bạn không nộp đơn xin học bổng ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.
bỏ lỡ cơ hội quan trọng vì không hành động kịp thời
Many people missed the boat on buying Bitcoin when it was cheap.
Rất nhiều người đã bỏ lỡ cơ hội mua Bitcoin khi giá còn rẻ.
She missed the boat by not investing in that startup.
Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội khi không đầu tư vào startup đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, hoặc cuộc sống hàng ngày khi nói về cơ hội đã qua.
Thay vì nói 'bỏ lỡ cơ hội', bạn có thể dùng 'miss the boat' để diễn đạt một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
Cụm từ này luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại do không hành động kịp thời.
Nguồn gốc từ thế kỷ 19, xuất phát từ hình ảnh những người bỏ lỡ chuyến tàu (boat) quan trọng, dẫn đến mất cơ hội.
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.