miner

/ˈmaɪ.nɚ/
thợ mỏ

The miner works underground.

Thợ mỏ làm việc dưới lòng đất.


Kỹ thuật
trang trọng

Người làm công việc khai thác khoáng sản trong mỏ.

The miner extracted coal from the mine.

Thợ mỏ đã khai thác than từ mỏ.

Có thể dùng cho cả nam và nữ; thường đi kèm với loại khoáng sản (ví dụ: coal miner, gold miner).

Cụm từ kết hợp

coal minerthợ mỏ thangold minerthợ mỏ vàngdeep‑sea minerthợ mỏ hải dương sâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mining industrycụm từ
ngành khai thác khoáng sản
mining operationcụm từ
hoạt động khai thác

Mẹo hay

Tip

Nhớ rằng ‘miner’ là người, còn ‘mine’ là nơi khai thác.

Quy tắc vàng

Rule

Không nhầm lẫn ‘miner’ (người khai thác) với ‘mine’ (mỏ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh Trung cổ 'miner', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'miner' nghĩa 'đào mỏ', có nguồn gốc từ Latin 'mina' (mỏ).

Ghi chú sử dụng

‘Miner’ chỉ người làm công việc khai thác trong mỏ; không phải là mỏ hay tài nguyên.

Từ Điển Anh Việt