Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meet

meet

/miːt/
gặp gỡ

I will meet my friends at the café.

Tôi sẽ gặp bạn bè tại quán cà phê.


thông thường

Gặp gỡ hoặc tiếp xúc với ai đó.

She met her old classmates at the reunion.

Cô ấy gặp lại các bạn cùng lớp tại buổi tái ngộ.

Thường dùng để chỉ gặp gỡ lần đầu hoặc gặp lại.

Kinh doanh
trang trọng

Đáp ứng hoặc thỏa mãn một yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

The company needs to meet the new regulations.

Công ty cần đáp ứng các quy định mới.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

meet someonegặp ai đómeet a requirementđáp ứng một yêu cầumeet upgặp nhau

Từ đồng nghĩa

encounterconfrontfulfillsatisfy

Từ trái nghĩa

avoidmissfail

Cụm từ liên quan

meet and greetcụm từ
gặp gỡ và chào mừng
meet halfwaycụm từ
đồng ý chia sẻ trách nhiệm hoặc thỏa hiệp

Mẹo hay

Sử dụng 'meet' trong ngữ cảnh chính thức

Trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh, 'meet' có thể có nghĩa là đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'meet' và 'see'

'Meet' thường dùng để chỉ gặp gỡ lần đầu hoặc gặp lại, còn 'see' thường dùng để chỉ nhìn thấy hoặc gặp gỡ thường xuyên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'metan', có nghĩa là 'gặp gỡ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'meet' thường dùng để chỉ gặp gỡ hoặc đáp ứng một yêu cầu. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể có nghĩa là đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

Phân tích từ

meet
gặp gỡ
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।