majority

/ˈmædʒərɪti/
phần lớn

The majority of people support the new policy.

Phần lớn người dân ủng hộ chính sách mới.


trang trọng

Phần lớn số lượng hoặc phần lớn số người trong một nhóm hoặc quần thể.

A majority of the votes were cast in favor of the proposal.

Phần lớn số phiếu bầu đã được bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.

Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử, cuộc điều tra hoặc thống kê.

Cụm từ kết hợp

the majority ofphần lớnmajority opinioný kiến đa sốmajority votebầu cử đa số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

majority leadercụm từ
lãnh đạo đa số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng 'majority' chỉ số lượng lớn hơn một nửa, không chỉ đơn giản là 'nhiều'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'majoritas', có nghĩa là 'lớn hơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hơn một nửa trong một nhóm.

Phân tích từ

major
lớn hơn
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt