likelihood
khả năng xảy raThere is a high likelihood of rain tomorrow.
Ngày mai có khả năng mưa cao.
mức độ có thể xảy ra của một sự kiện hoặc tình huống; xác suất xảy ra
The likelihood of winning the lottery is very low.
Khả năng trúng xổ số rất thấp.
There is a strong likelihood that the project will be completed on time.
Có khả năng cao là dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán, thống kê, hoặc đánh giá tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'likelihood' và 'probability'
'Likelihood' thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán hoặc đánh giá chủ quan, trong khi 'probability' thường mang tính toán học hoặc thống kê rõ ràng. Ví dụ: 'The likelihood of rain is high' (dựa trên quan sát) vs. 'The probability of rolling a six is 1/6' (dựa trên toán học).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'likelihood' trong câu
Luôn theo sau 'likelihood' bằng giới từ 'of' khi nói về sự kiện: 'likelihood of [something happening]'. Không dùng 'likelihood to' (sai ngữ pháp).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'likelihod' (thế kỷ 14), kết hợp từ 'likely' (có thể) + hậu tố '-hood' (trạng thái, tình trạng).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'chance' hay 'possibility'. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'high', 'low', 'strong' để chỉ mức độ khả năng.