likelihood

/ˈlaɪklihʊd/
khả năng xảy ra

There is a high likelihood of rain tomorrow.

Ngày mai có khả năng mưa cao.


trang trọng

mức độ có thể xảy ra của một sự kiện hoặc tình huống; xác suất xảy ra

The likelihood of winning the lottery is very low.

Khả năng trúng xổ số rất thấp.

There is a strong likelihood that the project will be completed on time.

Có khả năng cao là dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán, thống kê, hoặc đánh giá tình huống.

Cụm từ kết hợp

high likelihoodkhả năng caolow likelihoodkhả năng thấpin all likelihoodrất có thể

Mẹo hay

Phân biệt 'likelihood' và 'probability'

'Likelihood' thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán hoặc đánh giá chủ quan, trong khi 'probability' thường mang tính toán học hoặc thống kê rõ ràng. Ví dụ: 'The likelihood of rain is high' (dựa trên quan sát) vs. 'The probability of rolling a six is 1/6' (dựa trên toán học).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'likelihood' trong câu

Luôn theo sau 'likelihood' bằng giới từ 'of' khi nói về sự kiện: 'likelihood of [something happening]'. Không dùng 'likelihood to' (sai ngữ pháp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'likelihod' (thế kỷ 14), kết hợp từ 'likely' (có thể) + hậu tố '-hood' (trạng thái, tình trạng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'chance' hay 'possibility'. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'high', 'low', 'strong' để chỉ mức độ khả năng.

Phân tích từ

likely
có thể xảy ra
adjective
+
-hood
hậu tố chỉ trạng thái, tình trạng
suffix
Từ Điển Anh Việt