let something slide
bỏ qua, tha thứI know he made a mistake, but I'll let it slide this time.
Tôi biết anh ấy đã phạm lỗi, nhưng lần này tôi sẽ bỏ qua.
không trừng phạt hoặc không quan tâm đến lỗi lầm, sai sót của ai đó
She forgot to lock the door, but we'll let it slide since it's the first time.
Cô ấy quên khóa cửa, nhưng chúng ta sẽ bỏ qua vì đây là lần đầu tiên.
The teacher let the students' minor disruptions slide during the assembly.
Giáo viên đã bỏ qua những hành động gây mất trật tự nhỏ của học sinh trong buổi lễ.
Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc khi người nói có quyền hạn nhưng quyết định không hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'let slide' và 'ignore'
'Let slide' mang sắc thái chủ động hơn, ngụ ý người nói có quyền quyết định không hành động, trong khi 'ignore' chỉ đơn thuần là không chú ý đến. Ví dụ: 'He ignored the mistake' (anh ấy không chú ý đến lỗi lầm) vs 'He let the mistake slide' (anh ấy chủ động bỏ qua lỗi lầm).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'let something slide'?
Chỉ dùng khi vấn đề là nhỏ nhặt, lần đầu tiên xảy ra, hoặc khi người nói muốn thể hiện sự khoan dung. Không dùng cho lỗi nghiêm trọng hoặc tái diễn.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ sự kết hợp của 'let' (cho phép) và 'slide' (trượt, lướt qua), ám chỉ việc để một vấn đề 'trượt qua' mà không can thiệp.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi người nói có quyền hạn (sếp, giáo viên, cha mẹ) quyết định không xử lý lỗi lầm nhỏ. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay nghiêm trọng.