lecture

/ˈlɛktʃər/
bài giảng

The professor gave a fascinating lecture on quantum physics.

Giáo sư đã đưa ra một bài giảng thú vị về vật lý lượng tử.


trang trọng

Một bài giảng dài, thường được giảng viên hoặc chuyên gia trình bày trước một nhóm người nghe.

She prepared a lecture for her students on the history of art.

Cô ấy đã chuẩn bị một bài giảng cho học sinh về lịch sử nghệ thuật.

Thường được sử dụng trong trường đại học hoặc các hội nghị chuyên môn.

thông thường

Một bài phát biểu nghiêm túc hoặc chỉ trích.

After the meeting, the manager gave us a lecture about punctuality.

Sau cuộc họp, giám đốc đã đưa ra một bài giảng về sự chính xác về thời gian.

Dùng để chỉ một bài nói nghiêm túc, thường là một lời chỉ trích.

Cụm từ kết hợp

give a lectuređưa ra một bài giảngattend a lecturetham dự một bài giảngprepare a lecturechuẩn bị một bài giảng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lecture seriescụm từ
chương trình bài giảng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'lecture' thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn, không dùng cho cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'talk'

'Lecture' thường dài hơn và nghiêm túc hơn so với 'talk'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'lectura' có nghĩa là 'đọc', bắt nguồn từ 'legere' nghĩa là 'đọc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lecture' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, 'bài giảng' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

lect
đọc
root
+
-ure
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt