know the ins and outs

/noʊ ðə ɪnz ænd aʊts/◆thành ngữ
biết rõ mọi chi tiết

She knows the ins and outs of the new software.

Cô ấy biết rõ mọi chi tiết về phần mềm mới.


◆ Nghĩa thực sự
Sự hiểu biết sâu rộng và chi tiết về một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Nghĩa đen
Biết về những điều bên trong và bên ngoài.
Phân tích nghĩa đen
knowbiết+the insnhững điều bên trong+and outsvà những điều bên ngoài
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người có kiến thức toàn diện, bao gồm cả những chi tiết nhỏ và lớn của một lĩnh vực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người có nhiều năm kinh nghiệm trong một lĩnh vực và có thể giải thích chi tiết về mọi mặt của nó.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường dùng để mô tả sự chuyên môn hoặc kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong các lĩnh vực như pháp lý, kinh doanh hoặc công nghệ.
thông thường

Biết rõ mọi chi tiết, đặc biệt là những điều phức tạp hoặc khó hiểu của một vấn đề, lĩnh vực hoặc hoạt động.

After years of experience, he knows the ins and outs of the legal system.

Sau nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy biết rõ mọi chi tiết của hệ thống pháp lý.

To succeed in business, you need to know the ins and outs of the market.

Để thành công trong kinh doanh, bạn cần biết rõ mọi chi tiết về thị trường.

Thường dùng để nói về kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

know the ins and outs ofbiết rõ mọi chi tiết về

Cụm từ liên quan

get the hang ofcụm từ
hiểu cách làm gì đó
master the ropescụm từ
thông thạo cách làm gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thường dùng để nói về kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng cho những việc đơn giản

Không dùng để nói về những việc đơn giản hoặc dễ hiểu.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó 'ins and outs' đề cập đến những chi tiết nhỏ và lớn, đặc biệt là những điều phức tạp hoặc khó hiểu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Phân tích từ

know
biết
root
+
the ins and outs
mọi chi tiết
phrase
Từ Điển Anh Việt