know the ins and outs
biết rõ mọi chi tiếtShe knows the ins and outs of the new software.
Cô ấy biết rõ mọi chi tiết về phần mềm mới.
Biết rõ mọi chi tiết, đặc biệt là những điều phức tạp hoặc khó hiểu của một vấn đề, lĩnh vực hoặc hoạt động.
After years of experience, he knows the ins and outs of the legal system.
Sau nhiều năm kinh nghiệm, anh ấy biết rõ mọi chi tiết của hệ thống pháp lý.
To succeed in business, you need to know the ins and outs of the market.
Để thành công trong kinh doanh, bạn cần biết rõ mọi chi tiết về thị trường.
Thường dùng để nói về kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Thường dùng để nói về kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
Quy tắc vàng
Không dùng cho những việc đơn giản
Không dùng để nói về những việc đơn giản hoặc dễ hiểu.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó 'ins and outs' đề cập đến những chi tiết nhỏ và lớn, đặc biệt là những điều phức tạp hoặc khó hiểu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.