kidney
thậnShe donated one of her kidneys to her brother.
Cô ấy đã tặng một thận cho anh trai mình.
Một trong hai cơ quan trong cơ thể hình bean, nằm ở hai bên của cột sống, có chức năng lọc máu và loại bỏ chất thải.
The doctor checked his kidneys for signs of disease.
Bác sĩ đã kiểm tra thận của anh ấy để tìm dấu hiệu bệnh.
Thận là quan trọng trong việc duy trì cân bằng hóa học và loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong ngữ cảnh y học, 'kidney' thường được dùng cùng với các từ như 'failure', 'transplant', hoặc 'stone'.
Quy tắc vàng
Khi nói về thận
Luôn nhớ rằng thận là quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và cần được bảo vệ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'kidney' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cydrny', có liên quan đến từ tiếng Latinh 'renes' (thận).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'kidney' cũng có thể được sử dụng trong các biểu thức như 'kidney beans' (đậu hồng) hoặc 'kidney-shaped' (hình thận).