iron

/ˈaɪ.ɚn/
sắt

She used an iron to remove wrinkles from her clothes.

Cô ấy dùng một cái sắt để làm phẳng nếp nhăn trên quần áo của mình.


chung

Kim loại có tính dẫn nhiệt và dẫn điện cao, thường được sử dụng để làm dụng cụ, công cụ, và các vật dụng khác.

Iron is essential for making steel.

Sắt là một thành phần quan trọng trong việc chế tạo thép.

Sắt thường được sử dụng trong công nghiệp và trong cuộc sống hàng ngày.

everyday

Máy hơi nóng được sử dụng để làm phẳng nếp nhăn trên quần áo.

She plugged in the iron to press her dress.

Cô ấy cắm máy hơi nóng vào để làm phẳng váy của mình.

Máy hơi nóng thường được gọi là 'sắt' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

iron outgiải quyếtiron willsự kiên quyếtiron curtainbức màn sắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

iron outđộng từ cụm
giải quyết vấn đề
iron curtaincụm từ
bức màn sắt (chỉ sự phân chia chính trị)

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'iron' có thể chỉ kim loại hoặc máy hơi nóng, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Kim loại vs. máy hơi nóng

Trong tiếng Anh, 'iron' có thể chỉ kim loại hoặc máy hơi nóng, nhưng trong tiếng Việt, máy hơi nóng được gọi là 'sắt'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'iron' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īren', có liên quan đến tiếng German 'eisern' và tiếng Latin 'ferrum'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'iron' có thể chỉ kim loại hoặc máy hơi nóng, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

iron
kim loại
root
Từ Điển Anh Việt