integrate
hợp nhấtThe company aims to integrate new technologies into its products.
Công ty muốn hợp nhất các công nghệ mới vào sản phẩm của họ.
Kết hợp hoặc hợp nhất các phần thành một toàn thể thống nhất.
The school integrates students from different backgrounds.
Trường học hợp nhất học sinh từ nhiều nguồn gốc khác nhau.
Thường dùng trong các lĩnh vực giáo dục, công nghệ, kinh doanh.
Chèn hoặc đưa một phần vào một hệ thống hoặc tổ chức để làm cho nó trở nên hoàn chỉnh hơn.
The software integrates seamlessly with other applications.
Phần mềm tích hợp một cách mượt mà với các ứng dụng khác.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'integrate' thường dùng để mô tả việc kết nối các hệ thống hoặc phần mềm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'integrate' trong công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'integrate' thường dùng để mô tả việc kết nối các hệ thống hoặc phần mềm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'integratus', từ phân từ quá khứ của 'integrare' (hợp nhất).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'integrate' thường dùng để mô tả việc kết hợp các phần thành một toàn thể hoặc đưa một phần vào một hệ thống. Trong tiếng Việt, từ 'hợp nhất' hoặc 'tích hợp' thường được dùng để dịch từ này.