institutional

/ˌɪn.stɪˈtuː.ʃən.əl/
thuộc tổ chức

The company has strong institutional support.

Công ty có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ tổ chức.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến tổ chức, hệ thống hoặc cơ quan chính thức.

Institutional investors often have different priorities than individual investors.

Những nhà đầu tư tổ chức thường có những ưu tiên khác với những nhà đầu tư cá nhân.

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

institutional supportsự hỗ trợ từ tổ chứcinstitutional changesự thay đổi trong tổ chứcinstitutional frameworkkhung tổ chức

Cụm từ liên quan

institutionalizedcụm từ
đã được tổ chức hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'institutional' khi muốn nhấn mạnh về tính chính thức hoặc hệ thống của một tổ chức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'individual'

'Institutional' liên quan đến tổ chức, còn 'individual' liên quan đến cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'institutionalis', có nghĩa là 'thuộc về tổ chức'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các hệ thống, cơ quan hoặc quy trình chính thức.

Phân tích từ

institution
tổ chức
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt