Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. insert

insert

/ɪnˈsɜːrt/
chèn

Please insert the key into the lock.

Hãy chèn chìa khóa vào khóa.


trang trọng

Đặt hoặc chèn một vật vào một vị trí hoặc không gian khác.

She inserted the USB drive into the computer.

Cô ấy chèn ổ cứng USB vào máy tính.

Thường dùng trong các hoạt động kỹ thuật hoặc chính xác.

Công nghệ
chuyên ngành

Thêm một phần vào văn bản hoặc dữ liệu.

He inserted a new paragraph into the document.

Anh ấy thêm một đoạn văn mới vào tài liệu.

Dùng trong việc chỉnh sửa hoặc thêm nội dung.

Cụm từ kết hợp

insert a commentthêm một bình luậninsert a cardchèn một thẻinsert a keychèn một chìa khóa

Từ đồng nghĩa

addplaceputembed

Từ trái nghĩa

removeextracttake out

Cụm từ liên quan

insert a footnotecụm từ
thêm một chú thích cuối trang
insert a pausecụm từ
thêm một khoảng trống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'insert' khi muốn nhấn mạnh hành động chèn một vật vào một vị trí hoặc thêm nội dung vào văn bản.

Quy tắc vàng

Hành động chính xác

'Insert' thường liên quan đến hành động chính xác và kỹ thuật, không phải là hành động thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'insertus', từ 'in-' (vào) và 'serere' (gắn, nối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các hoạt động kỹ thuật hoặc chính xác, như chèn một vật vào một vị trí hoặc thêm nội dung vào văn bản.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-sert
gắn, nối
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।