inch

/ɪntʃ/
đơn vị đo chiều dài bằng 2,54 cm

The ruler measures 12 inches long.

Thước đo dài 12 inch.


trang trọng

Đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh, bằng 2,54 centimet.

The screen is 24 inches wide.

Màn hình rộng 24 inch.

Thường được sử dụng để đo kích thước màn hình, chiều cao, chiều rộng.

Cụm từ kết hợp

inch by inchtừng bướcinch forwardtiến lên một bước

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

a milecụm từ
đơn vị đo khoảng cách bằng 1760 yard

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về kích thước màn hình, thường sử dụng 'inch' thay vì 'centimet'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ từ tiếng Latinh 'uncia' có nghĩa là 'một phần mười hai'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'inch' thường được viết tắt là 'in'.

Từ Điển Anh Việt