impure

/ɪmˈpjʊər/
không tinh khiết

The water in the river was impure due to industrial waste.

Nước sông không tinh khiết vì chất thải công nghiệp.


chung

không tinh khiết, bị lẫn tạp chất, không sạch sẽ

The impure gold was melted down to remove impurities.

Vàng không tinh khiết được nấu chảy để loại bỏ tạp chất.

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, hóa học, hoặc môi trường.

figurative

không trong sáng, không thuần khiết (về mặt đạo đức, tinh thần)

His impure motives were exposed when he tried to take credit for others' work.

Động cơ không trong sáng của anh ta bị vạch trần khi cố gắng nhận công lao của người khác.

Dùng trong ngữ cảnh đạo đức, tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

impure substancechất không tinh khiếtimpure thoughtssuy nghĩ không trong sángimpure waternước không sạch

Mẹo hay

Phân biệt 'impure' và 'dirty'

'Impure' nhấn mạnh sự hiện diện của tạp chất hoặc sự không tinh khiết về mặt vật lý/hoá học, trong khi 'dirty' chỉ sự bẩn thỉu nhìn thấy được. Ví dụ: 'impure gold' (vàng có tạp chất) khác với 'dirty gold' (vàng bẩn do bám bụi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'impure' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về hóa học hoặc vật liệu, 'impure' thường đi kèm với danh từ chỉ chất liệu (ví dụ: 'impure water', 'impure metal'). Không dùng 'impure' để chỉ sự bẩn thỉu thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *impurus* (không tinh khiết), gồm tiền tố *in-* (nghĩa phủ định) + *purus* (tinh khiết). Đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể ám chỉ cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (đạo đức). Trong ngữ cảnh khoa học, thường dùng 'impure' để chỉ vật liệu không đạt tiêu chuẩn tinh khiết. Trong ngữ cảnh xã hội, thường chỉ hành vi hoặc suy nghĩ không trong sáng.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định
prefix
+
-pure
tinh khiết
root
Từ Điển Anh Việt