hurt deeply
làm tổn thương sâu sắcHer words hurt him deeply.
Lời nói của cô ấy làm anh ấy tổn thương sâu sắc.
trang trọng
Làm cho ai đó cảm thấy đau đớn, tổn thương hoặc buồn bã một cách sâu sắc.
The news hurt her deeply.
Tin tức làm cô ấy tổn thương sâu sắc.
Từ Điển Anh Việt