hostile
thù địchThe company faced hostile takeover attempts from competitors.
Công ty phải đối mặt với những nỗ lực thâu tóm thù địch từ các đối thủ cạnh tranh.
thù địch, không thân thiện, có thái độ chống đối
The villagers were hostile to the idea of building a new road through their land.
Người dân trong làng tỏ thái độ thù địch với ý tưởng xây dựng con đường mới qua đất của họ.
His hostile tone made it clear he didn’t want to continue the conversation.
Giọng điệu thù địch của anh ấy cho thấy rõ ràng anh ấy không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện.
Thường dùng để mô tả hành vi, thái độ hoặc môi trường không thân thiện, có ý định gây hại hoặc ngăn cản.
thuộc về kẻ thù, liên quan đến chiến tranh
The soldiers were trained to operate in hostile territory without support.
Các binh sĩ được huấn luyện để hoạt động trong lãnh thổ thù địch mà không có sự hỗ trợ.
Thuật ngữ quân sự chỉ môi trường hoặc lãnh thổ nằm dưới sự kiểm soát của kẻ thù.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'hostile' và 'unfriendly'
'Hostile' mang nghĩa mạnh hơn 'unfriendly', thường bao hàm ý định gây hại hoặc chống đối rõ ràng. 'Unfriendly' chỉ đơn thuần là không thân thiện, thiếu nhiệt tình.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'hostile'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối kháng, thù địch có chủ đích (ví dụ: môi trường thù địch, thâu tóm thù địch). Không dùng cho những tình huống vô tình hoặc thiếu thiện chí nhẹ (ví dụ: 'một buổi tiệc không vui' → không nên dùng 'hostile').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *hostilis*, thuộc về kẻ thù (*hostis* = kẻ thù), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để mô tả cả con người (thái độ, hành vi) lẫn môi trường/tình huống (ví dụ: môi trường làm việc thù địch). Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'hostile takeover' chỉ việc mua lại công ty chống lại ý muốn của hội đồng quản trị.