homeland

/ˈhoʊm.lænd/
quê hương

Many immigrants feel a deep connection to their homeland.

Nhiều người di cư cảm thấy có một mối liên kết sâu sắc với quê hương của họ.


chung

Quê hương của một người, nơi sinh sống hoặc nơi có nguồn gốc gia đình.

He returned to his homeland after years of living abroad.

Anh ấy trở về quê hương sau nhiều năm sống ở nước ngoài.

Thường được sử dụng để chỉ nơi sinh sống hoặc nơi có nguồn gốc gia đình.

Cụm từ kết hợp

return to one's homelandtrở về quê hươnglove for one's homelandtình yêu với quê hương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'homeland' thường mang ý nghĩa tình cảm và có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc văn hóa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'home' (nhà) và 'land' (đất nước), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ nơi sinh sống hoặc nơi có nguồn gốc gia đình, có thể mang ý nghĩa tình cảm hoặc chính trị.

Phân tích từ

home
nhà
root
+
land
đất nước
root
Từ Điển Anh Việt