higher than

/ˈhaɪər ðæn/
cao hơn

The mountain is higher than the hill.

Ngọn núi cao hơn đồi.


trang trọng

Được sử dụng để so sánh hai vật thể, số lượng hoặc mức độ, trong đó một vật thể có giá trị, độ cao hoặc mức độ lớn hơn vật thể khác.

Her salary is higher than mine.

Lương của cô ấy cao hơn của tôi.

The temperature today is higher than yesterday.

Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.

Thường được sử dụng trong các so sánh về chiều cao, số lượng, mức độ hoặc giá trị.

Cụm từ kết hợp

higher than expectedcao hơn dự kiếnhigher than averagecao hơn trung bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

higher than averagecụm từ
cao hơn trung bình
higher than expectedcụm từ
cao hơn dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh

Câu trúc này thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng về chiều cao, số lượng hoặc mức độ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc so sánh

Dùng để so sánh hai đối tượng về chiều cao, số lượng hoặc mức độ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'higher' (cao hơn) và 'than' (so với), được sử dụng để tạo ra một cấu trúc so sánh trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Câu trúc này thường được sử dụng trong các so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng.

Phân tích từ

higher
cao hơn
adjective
+
than
so với
conjunction
Từ Điển Anh Việt