heritage

/ˈhɛr.ɪ.tɪdʒ/
di sản

The city's heritage is preserved in its ancient temples.

Di sản của thành phố được bảo tồn trong các ngôi đền cổ.


chung

Di sản văn hóa, vật chất hoặc tinh thần được truyền lại từ thế hệ trước.

Heritage sites attract tourists from all over the world.

Các di sản văn hóa thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Thường dùng để chỉ các di sản có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc truyền thống.

Cụm từ kết hợp

cultural heritagedi sản văn hóanatural heritagedi sản thiên nhiênheritage sitedi sản văn hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

heritage tourismcụm từ
du lịch di sản

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Heritage thường dùng để chỉ các giá trị văn hóa, lịch sử hoặc truyền thống, không dùng để chỉ di sản vật chất đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'hereditas' có nghĩa là 'di sản, sự thừa kế'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các giá trị văn hóa, lịch sử hoặc truyền thống được truyền lại từ thế hệ trước.

Phân tích từ

herit
kế thừa
root
+
-age
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt