hem and haw

/hɛm ənd hɔ/◆thành ngữ
do dự không quyết định

He hemmed and hawed before finally answering the question.

Anh chần chừ một lúc trước khi cuối cùng trả lời câu hỏi.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc do dự, ngần ngại hoặc không quyết định nhanh chóng.
Nghĩa đen
Hem (khoan thở) và haw (âm thanh khi ngần ngại).
Phân tích nghĩa đen
hemâm thanh khi khoan thở+andvà+hawâm thanh khi ngần ngại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngần ngại, khoan thở và không nói rõ ràng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, ai đó do dự không quyết định xem có nên chấp nhận một đề xuất hay không.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này thường dùng trong văn hóa tiếng Anh để mô tả sự ngần ngại hoặc không chắc chắn.
thông thường

Nói về việc do dự, ngần ngại hoặc không quyết định nhanh chóng trong khi nói hoặc hành động.

She hemmed and hawed about whether to accept the job offer.

Cô ấy do dự không quyết định xem có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.

Stop hemming and hawing and just make a decision!

Đừng do dự nữa, hãy quyết định ngay!

Thường dùng để mô tả sự chần chừ trong khi nói hoặc hành động.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beat around the bushthành ngữ
tránh nói trực tiếp về vấn đề quan trọng
on the fencethành ngữ
chưa quyết định, chưa chọn lựa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu idiom này thường dùng khi muốn mô tả sự chần chừ hoặc ngần ngại trong khi nói hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn nói chính thức

Câu này thường dùng trong văn nói thông tục hơn là văn nói chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'hemmen' (ngăn cản) và 'hawan' (nói lắp lách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói chuyện hoặc hành động, thể hiện sự ngần ngại hoặc không chắc chắn.

Từ Điển Anh Việt