heat
nóngThe sun provides heat to the Earth.
Mặt trời cung cấp nhiệt cho Trái Đất.
Năng lượng nhiệt hoặc sự nóng, thường đo bằng độ C hoặc độ F.
Turn up the heat if you're cold.
Bật lên nhiệt độ nếu bạn cảm thấy lạnh.
Thường dùng để chỉ nhiệt độ hoặc sự nóng.
Sự căng thẳng hoặc sự nóng giận.
The argument started to generate a lot of heat.
Trận tranh luận bắt đầu gây ra rất nhiều căng thẳng.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tranh luận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'heat' trong ngữ cảnh nhiệt độ
Khi nói về nhiệt độ, 'heat' thường dùng với các từ như 'turn up' hoặc 'turn down'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'heat' và 'temperature'
'Heat' thường chỉ năng lượng nhiệt, còn 'temperature' là độ đo của nó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hǣtu', có nghĩa là 'nóng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'heat' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ nhiệt độ hoặc sự nóng. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'làm nóng' hoặc 'gây căng thẳng'.