have someone's back
bảo vệ ai đóI know I can count on you to have my back.
Tôi biết tôi có thể tin tưởng anh ấy sẽ bảo vệ tôi.
Hỗ trợ và bảo vệ ai đó khi họ gặp khó khăn hoặc bị tấn công.
In a fight, you can always count on your friends to have your back.
Trong một cuộc chiến, bạn luôn có thể tin tưởng vào bạn bè của mình để bảo vệ lưng cho bạn.
She promised to have his back no matter what happens.
Cô ấy hứa sẽ bảo vệ anh ấy bất kể điều gì xảy ra.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân thiết hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân thiết
Cụm từ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc người thân, thể hiện sự ủng hộ và bảo vệ.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này không phù hợp trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức.
Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc bảo vệ lưng của một người, nơi dễ bị tấn công trong một cuộc chiến.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thân thiết hoặc giữa bạn bè, thể hiện sự ủng hộ và bảo vệ.