happiness
hạnh phúcShe felt a deep sense of happiness.
Cô ấy cảm thấy một niềm hạnh phúc sâu sắc.
trang trọng
Cảm giác vui vẻ, thỏa mãn và hài lòng trong cuộc sống.
Winning the lottery brought him great happiness.
Việc trúng số đã mang lại cho anh ấy niềm hạnh phúc lớn.
Có thể dùng ở dạng đếm được (a happiness) hoặc không đếm được.
Cụm từ kết hợp
happiness of lifehạnh phúc của cuộc sốnghappiness and successhạnh phúc và thành côngpure happinessniềm hạnh phúc thuần khiết
Từ Điển Anh Việt