gun

/ɡʌn/
súng

He carried a gun for self-defense.

Anh mang theo súng để bảo vệ bản thân.


chung

Một loại vũ khí sử dụng đạn để bắn, thường được sử dụng trong quân sự, cảnh sát hoặc săn bắn.

The hunter loaded his gun carefully before going into the forest.

Người săn nạp đạn vào súng một cách cẩn thận trước khi đi vào rừng.

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến thể thao.

thông thường

Một loại súng ngắn, thường được mang theo để tự vệ.

She kept a gun in her purse for protection.

Cô ấy giữ một khẩu súng ngắn trong túi xách để bảo vệ bản thân.

Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'gun' thường chỉ đến súng ngắn.

Cụm từ kết hợp

fire a gunbắn súngload a gunnạp đạn vào súngpoint a gunchỉ súng vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'gun' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ đến súng ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'gun' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gunne', có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'gonne' hoặc tiếng Đức 'Gunne'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gun' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ đến súng ngắn.

Từ Điển Anh Việt