grumpy
giận dỗiThe old man was grumpy when he didn't get his morning coffee.
Ông già giận dỗi khi không được uống cà phê buổi sáng.
thông thường
Có tính cách giận dỗi, khó chịu, hay phàn nàn.
She was grumpy all morning because she overslept.
Cô ấy giận dỗi cả buổi sáng vì ngủ quá giờ.
Don't talk to him when he's grumpy.
Đừng nói chuyện với anh ấy khi anh ấy đang giận dỗi.
Thường dùng để mô tả người có tính cách hay giận dỗi hoặc khó chịu.
Cụm từ kết hợp
grumpy moodcảm giác giận dỗigrumpy facekhuôn mặt giận dỗi
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'grumpy' với tính từ khác
Bạn có thể kết hợp 'grumpy' với các tính từ khác như 'grumpy old man' (ông già giận dỗi) hoặc 'grumpy cat' (mèo giận dỗi).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'grumpen', có nghĩa là 'nheo mặt'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có tính cách hay giận dỗi hoặc khó chịu. Có thể dùng để mô tả cả người lẫn động vật.
Từ Điển Anh Việt