Looking up...
I have to go now. Goodbye!
Tôi phải đi bây giờ. Tạm biệt!
Lời chào tạm biệt
She waved and said, 'Goodbye, see you tomorrow!'
Cô ấy vẫy tay và nói, 'Tạm biệt, hẹn gặp ngày mai!'
It's time to say goodbye to all my friends.
Đã đến lúc nói lời tạm biệt với tất cả bạn bè của tôi.
Có thể dùng trong mọi hoàn cảnh, từ thân mật đến trang trọng.
'Goodbye' mang tính trung lập, có thể dùng trong mọi hoàn cảnh. 'Farewell' thường trang trọng hơn, thường dùng trong lời chia tay dài hạn hoặc mang tính cảm xúc sâu sắc.
Dùng khi chia tay tạm thời hoặc vĩnh viễn, trong mọi hoàn cảnh từ thân mật đến trang trọng.
Từ 'good' (tốt) + 'bye' (viết tắt của 'by God's will' - 'theo ý Chúa', từ thế kỷ 16).
Thường dùng khi rời khỏi một nơi hoặc kết thúc cuộc trò chuyện. Có thể viết tắt là 'bye' trong ngữ cảnh thân mật.